Phân Phối Chương Trình Chi Tiết Môn Tiếng Anh Lớp 6 Năm Học 2012 – 2013

Phân Phối Chương Trình Chi Tiết Môn Tiếng Anh Lớp 6 Năm Học 2012 – 2013

(Áp dụng theo Hướng dẫn của công văn số 5842/BGDĐT-VP ngày 01 tháng 09 năm 2011 của Bộ GD&ĐT)

 

Bài (Unit)

Tổng số tiết

Tiết theo PPCT

Nội dung

 

Bài mở đầu

 

2

 

1

Introduce the subject and method of study

 

 

2

Kiểm tra kiến thức đầu năm

 

Unit 1

GREETINGS

 

 

 

 

5

3

4

5

6

7

A1 - 4

A5 - 8

B1 - 6

C1 - C2

C3 - 6

 

Unit 2

AT SCHOOL

 

 

 

5

8

9

10

11       12

A1- 4

B1- 2

B3- 6

C1

C2- 4

 

Unit 3

AT HOME

 

 

 

 

5

13

14

15

16

17

A1- 2

A3-4

B1-2

B3-5

C1-2

 

1

18

GRAMMAR PRACTICE

 

1

19

Written Test 1

 

Unit4

BIG OR SMALL

            

 

 

5+1

20

21

22

23

    24

25

A1-2

A3-5

B1-5

Test correction

C1-3

C4-7

 

Unit 5

THINGS I DO

 

 

 

 

5

26

27

28

29

30

A1-3

A4-6

B1-3

C1

C2-3

 

1

31

GRAMMAR PRACTICE

 

Unit 6

PLACES

 

 

 

5

32

33

34

35

36

A1-3

A4-5

B1-4

C1-2

C3-4

 

1

37

Written Test 2

 

 

Unit 7

YOUR HOUSE

           

 

5+1

38

39

40

    41

42

43

A1-2

A3-5

          B1,3.  B2 không dạy

Test correction

C1-2

C3-5

 

 

Unit 8

OUT AND ABOUT

 

 

 

5

44

45

46

47

 

 

48

A1-3

A4-6

B1-2

C1-2

C3-4 (4 câu đầu phần 3 không day).

 

 

49

GRAMMAR PRACTICE

 

 

50

REVISION

Ôn tập và Kiểm tra học kì I

5

51

REVISION

 

 

52

REVISION

 

 

53

FIRST TERM EXAMINATION

 

 

54

Test correction

 

 

 

Học kì II

 

 

Bài (Unit)

Tổng số tiết

Tiết theo PPCT

Nội dung

 

Unit 9

THE BODY

 

 

 

5

55

56

57

58

59

A1-2

A3-5

B1

B2-3

B4-5

 

Unit 10

STAYING HEALTHY

 

 

 

5

60

61

62

63

64

A1-4

A5-6

B1-3

B4-5

C1-4

 

Unit 11

WHAT DO YOU EAT?

 

 

 

5

65

66

67

68

69

A1

A2-3

A4

B1-3

B4-5

 

1

70

GRAMMAR PRACTICE

 

1

71

Written Test 3

 

 

Unit 12

SPORTS AND PASTIMES

 

 

 

6

72

73

74

75

76

77

A1-2

A3-5

B1-3

Test correction

B4-5

C1-6

 

Unit 13

ACTIVITIES AND THE SEASIONS

 

 

5

78

79

80

81

82

A1-2

A3

A4

B1

B2

 

Unit 14

MAKING PLANS

 

 

 

5

83

84

85

86

87

A1-3

A4-5

B1-4

B5-6

C1-3

 

 

88

GRAMMAR PRACTICE

 

 

89

Written Test 4

 

 

Unit 15

COUNTRIES

 

 

 

5+1

90

91

92

93

94

95

A1-4

A5-6

B1-4

Test correction

C1-2

C3

 

Unit 16

MAN AND THE ENVIRONMENT

 

 

 

5

96

97

98

99

100

A1-2

A3 (phần 4,5 không dạy)

B1

B2

 B4-5 (phần 6 không dạy)

 

 

101

GRAMMAR PRACTICE

 

Ôn tập và Kiêm tra học kì II

 

4

102

103

REVISION

REVISION

 

 

104

SECOND TERM EXAMINATION

 

 

105

Test corection